Bank Windhoek 2026 Junior Chess League - JCL

Cập nhật ngày: 27.07.2026 22:26:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
19Windhoek Afrikaanse Privaatskool77001425,50
25Rubys761013260
36Andromeda76101324,50
48AFFIES CHESS CLUB 750210180
510ZCA Mini Giants63211014,50
616MCA Thunder Knights74129171
77Royal Rooks Chess Club 74129172
81Windhoek Gymnasium6312915,50
911ZCA Pawn Storms6213780
102Olof Palme Chess Club5203680
1115St. Paul's College Primary School - Rooks_721458,50
124St Georges Pawns611457,50
1312MH Greeff Chess Club6105440
1414St. Paul's College Primary School - Knights7115370
153KCC5014320
1613AITSAMA BLITZING BISHOPS7106290
1717Eros Primary School7025240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)