Teuta Chess Festival for Youth U10 Rapid Open

Cập nhật ngày: 27.06.2026 15:53:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Albanian Chess Federation

Liên kếtFaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesTEUTA CHESS FESTIVAL OPEN 2026.pdf, TEUTA CHESS FESTIVAL OPEN 2026 ENG logo.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
123Xhaferri, EtanALB01000
21Agic, ZejnMNE17031001
33Guri, JuanALB14491001
47Cela, MarviALB01001
59Gjani, DavidALB01001
611Ibrahimi, BrianALB01001
717Rrucaj, JuriITA14391001
819Shini, ErgiALB01001
921Teliti, StivenALB01001
102Shuqja, DonnateaALB14561000
114Bardhi, AndreiALB01000
1216Qazimi, BrajanALB01000
135Bashllari, NoelALB00000
1413Macolli, ElioALB00000
1515Mjeda, AbelALB00000
166Cela, JoanALB00000
178Dervishi, DritanALB00000
1810Hyseni, DarviALB00000
1912Ismaili, IanALB00000
2014Milaqi, AjniALB00000
2118Shametaj, AustALB00000
2220Tafilaj, EnesALB00000
2322Uppal, ShayanALB00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)