Teuta Chess Festival for Youth U10 Rapid Open Cập nhật ngày: 27.06.2026 15:53:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Albanian Chess Federation
| Liên kết | FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | TEUTA CHESS FESTIVAL OPEN 2026.pdf, TEUTA CHESS FESTIVAL OPEN 2026 ENG logo.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2027/06/27 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Gjani, David | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Agic, Zejn | 1703 | 1 |
| 2 | 21 | | Teliti, Stiven | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Guri, Juan | 1449 | 3 |
| 3 | 4 | | Bardhi, Andrei | 0 | 2 | 0 - 1 | 1 | | Rrucaj, Juri | 1439 | 17 |
| 4 | 2 | | Shuqja, Donnatea | 1456 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Shini, Ergi | 0 | 19 |
| 5 | 11 | | Ibrahimi, Brian | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bashllari, Noel | 0 | 5 |
| 6 | 23 | | Xhaferri, Etan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cela, Marvi | 0 | 7 |
| 7 | 8 | | Dervishi, Dritan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tafilaj, Enes | 0 | 20 |
| 8 | 10 | | Hyseni, Darvi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Uppal, Shayan | 0 | 22 |
| 9 | 16 | | Qazimi, Brajan | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Macolli, Elio | 0 | 13 |
| 10 | 6 | | Cela, Joan | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Mjeda, Abel | 0 | 15 |
| 11 | 12 | | Ismaili, Ian | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Shametaj, Aust | 0 | 18 |
| 12 | 14 | | Milaqi, Ajni | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|