Barnaskákmót KR júní 2026-eldri flokkur Cập nhật ngày: 08.06.2026 11:35:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Jagarlamudi, Kumudini | 1456 | ISL | | | | | | miễn đấu | |
| 31 | | Lingabattula, Charvitha | 0 | ISL | | | | | miễn đấu | | |
| 33 | | Stefaniudottir, Alexandra Elisabet | 0 | ISL | | | | miễn đấu | | | |
| 34 | | Stefaniuson, Alexander Tinni | 0 | ISL | | | | | | | miễn đấu |
| 35 | | Stefaniuson, Gudjon Runar | 0 | ISL | | miễn đấu | | | | | |
| 36 | | Subbiah, Arshaya | 0 | ISL | | | miễn đấu | | | | |
| 37 | | Sveinsson, Leonard Aaron | 0 | ISL | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|