Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJOHANAN CATUR MSSM 2026 LELAKI BAWAH 12 TAHUN BERPASUKAN

Cập nhật ngày: 11.06.2026 09:27:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jabatan Pendidikan Sarawak

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11KUALA LUMPUR6501101503842
28PULAU PINANG632181503636
33SELANGOR6321814,503742
47KELANTAN632181403742
54JOHOR6312714,503538
613TERENGGANU6312713,503236
711PERAK6312712,503131
85NEGERI SEMBILAN6222613,503131
910SARAWAK622261303232
106PAHANG6222611,502932
1114MELAKA622261103336
122KEDAH621351103639
1315SABAH621358,503844
149PUTRAJAYA6123412,503333
1512PERLIS6114310,502828
1616LABUAN600601,503134

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)