Open A Elo = 2000) , Open B Elo 1700 = 1999), Open C Elo 1500 = 1699) , Open D (Elo 1499), Open E (S50) Open F Blitz 2026 Sahel International Chess Festival Tournoi S50 Chemin des Sages | Ban Tổ chức | Association Le Carré Royal de Ksibet El Mediouni |
| Liên đoàn | Tunisia ( TUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Miladi, Chaher Eddine (TUN) |
| Tổng trọng tài | IA-B Baktache, Mohamed Ali 5500850 (TUN) |
| Phó Tổng Trọng tài | Tsypina, Diana 2631717 (CAN) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes for game with 30 seconds delay from move 1 |
| Địa điểm | Monastir,Tunisia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 471823 |
| Ngày | 2026/10/25 đến 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1684 / 60 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.08.2026 23:28:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Baktache Mohamed Ali
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Open D, Open E, Open F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | LBA, TUN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | | Ben Romdhane, Walid | 5507367 | TUN | 1886 | |
| 2 | | | Ayed, Mokhtar | 5500273 | TUN | 1803 | |
| 3 | | | Abbes, Tarek | 5502993 | TUN | 1798 | |
| 4 | | | Hafsa, Adem | 5502209 | TUN | 1797 | |
| 5 | | | Haouari, Amor | 5507979 | TUN | 1706 | |
| 6 | | | Ben Othman, Zahreddine | 5539765 | TUN | 1631 | |
| 7 | | | Gharbi, Nabil | 5512700 | TUN | 1631 | |
| 8 | | | Elchik, Ebrahim | 9215158 | LBA | 1599 | |
| 9 | | | Aroua, Ahmed | 5502497 | TUN | 1586 | |
| 10 | | | Aloui, Mohamed Wajih | 5572380 | TUN | 0 | |
|
|
|
|