Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Спартакиада НИШ

Cập nhật ngày: 13.06.2026 15:51:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 29)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Ниш EMN г. Костанай5410912,539
24Ниш EMN г. Актобе5410911,543,5
317НИШ г.Астана IB43018833
414Ниш EMN г. Туркестан531178,540
56Ниш EMN г. Атырау53026743
611Ниш EMN г. Павлодар53026736,5
78Ниш EMN г. Кызылорда521259,537,5
816Ниш EMN г.Шымкент-Каратау521257,540
91ISSA of Astana411254,527,5
109Ниш EMN г. Орал51224836,5
1112Ниш EMN г. Семей52034834
127Ниш EMN г. Кокшетау52034831,5
133Ниш EMN г. Актау52034742
1413Ниш EMN г. Тараз51224526
1515Ниш EMN г.Алматы-Медеу + Steppe School41034326
1610Ниш EMN г. Оскемен401332,532,5
175Ниш EMN г. Алматы-Наурызбай401332,531,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)