Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Challengers | * | 9 | 3 | 18 | 0 |
| 2 | PCZ | 3 | * | 0 | 54 | 3 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")