Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"ХАЛЫҚ ОЙЫНДАРЫ 2026". Түркістан

Cập nhật ngày: 15.06.2026 09:26:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Батыс Қазақстан990018311739
22Алматы қаласы98011627178,58
36Астана970214241847
43Шымкент қаласы951311231845
54Павлодар облысы94231019,5185,54
67Қызылорда облысы93339201353
710Атырау облысы9414916,5190,54
811СҚО9414916,5148,54
916Жетісу облысы9414914179,54
109Ақтөбе облысы9324817169,53
118Жамбыл облысы92438171602
125Түркістан облысы93248161653
1314Абай облысы93157171373
1413Алматы облысы9234716156,52
1515Маңғыстау облысы9315716141,53
1612ШҚО92347161402
1717Қостанай облысы9135514138,51
1818Қарағанды облысы900903,5149,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)