Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 |
| 1 | Bwaila Secondary School | * | | | | 0 | 0 |
| 2 | Kabwabwa Secondary School | | * | | | 0 | 0 |
| 3 | Dzenza Mission CDSS | | | * | | 0 | 0 |
| 4 | Magawa Secondary School | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)