2026 National Schools Chess League2026 NSCL SWED Qualifiers 2 - Open Cập nhật ngày: 13.06.2026 16:19:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malawi Chess-Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Limbe CDSS | * | * | 2½ | 4 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 | 17,5 | 0 |
| 2 | Chichiri Secondary | 1½ | 0 | * | * | 3½ | 2½ | 4 | 4 | 8 | 15,5 | 0 |
| 3 | South Lunzu | 2 | 2 | ½ | 1½ | * | * | 3 | 2 | 5 | 11 | 0 |
| 4 | Army Secondary | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | * | * | 1 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|