Jordan women's Championship 2026

Cập nhật ngày: 27.06.2026 16:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/06/19 lúc 14:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Houda, Aljabali15551 0 - 11 WIMRuba, Al-Qudah20431
22WIMBoshra, Alshaeby20061 1 - 01 Nour, Alkhatib155515
314Lana, Haymoor15551 0 - 11 WCMJeda, Helal19043
44Jood, Ahmad18941 1 - 01 Zain, Ahmad152819
518Iman, Abu-Myaleh15331 0 - 11 WFMRazan, Alshaeby18095
66Raya, Alnaimat17981 ½ - ½1 Seyam, Farah149221
78Reem, Abumayaleh16591 1 - 01 Al-khas, Lima031
820Sama, Alrshaidat15041 0 - 11 Rose, Al-Tayeh16499
928Abushunar, Jana01 ½ - ½1 Erani, Syrina160311
1012Alsarhan, Yasmeen15891 0 - 11 Hatokay, Lara037
1138Izmeqna, Hala0½ 0 - 10 Erani, Maya16947
1210Tuleen, Yousef16310 1 - 0½ Izmeqna, Sadeen153717
1316Masa, Weshah15460 ½ - ½0 Almajali, Lara032
1422Talia, Helal14870 1 - 00 Alqenneh, Lamar033
1534Altamimi, Nermeen00 0 - 10 Leen, Alrub146023
1624Nadeen, Anzawi14510 + - -0 Altwal, Layan035
1736Alyabroudi, Banah00 - - +0 Maya, Alnajjar142525
1826Abu Salah, Noor Alhuda00 ½ - ½0 Jaser, Retal039
1940Mezian, Tala00 0 - 10 Abuhamed, Wlla027
2042Abbadi, Rana00 0 - 10 Al-Fandi, Razan029
2130Alieyan, Rimas00 0 - 10 Rahaf, Ahmad041