Jordan women's Championship 2026

Cập nhật ngày: 27.06.2026 16:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/06/26 lúc 18:00 pm

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11WIMRuba, Al-Qudah20437 1 - 05 Tuleen, Yousef163110
23WCMJeda, Helal19046 ½ - ½5 WFMRazan, Alshaeby18095
36Raya, Alnaimat17985 1 - 05 Sama, Alrshaidat150420
48Reem, Abumayaleh16595 1 - 0 Zain, Ahmad152819
54Jood, Ahmad1894 1 - 0 Rose, Al-Tayeh16499
612Alsarhan, Yasmeen1589 1 - 04 Nour, Alkhatib155515
714Lana, Haymoor15554 1 - 04 Rahaf, Ahmad041
834Altamimi, Nermeen04 0 - 14 Iman, Abu-Myaleh153318
937Hatokay, Lara04 ½ - ½4 Al-khas, Lima031
1022Talia, Helal14874 1 - 0 Erani, Syrina160311
1132Almajali, Lara0 + - - WIMBoshra, Alshaeby20062
1216Masa, Weshah1546 0 - 1 Mezian, Tala040
1325Maya, Alnajjar14253 0 - 13 Erani, Maya16947
1413Houda, Aljabali15553 - - +3 Nadeen, Anzawi145124
1517Izmeqna, Sadeen1537 0 - 1 Seyam, Farah149221
1639Jaser, Retal0 0 - 1 Abushunar, Jana028
1727Abuhamed, Wlla02 1 - 0 Izmeqna, Hala038
1830Alieyan, Rimas02 0 - 12 Abbadi, Rana042
1926Abu Salah, Noor Alhuda02 1 - 01 Alyabroudi, Banah036
2023Leen, Alrub14602 1 miễn đấu 
2129Al-Fandi, Razan03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2233Alqenneh, Lamar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2335Altwal, Layan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại