2026 NSCL CEED Qualifiers 2- Open Cập nhật ngày: 14.06.2026 11:19:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malawi Chess-Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | NKHOTAKOTA | * | * | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 | 17 | 0 |
| 2 | LOYOLA | 2 | 1 | * | * | 2½ | 2 | 3 | 3 | 8 | 13,5 | 0 |
| 3 | ST. PETERS | 2 | 1 | 1½ | 2 | * | * | 3 | 4 | 6 | 13,5 | 0 |
| 4 | CHANKHANGA | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | * | * | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|