""ШАХ ФЕСТ СИМИТЛИ" * 12.09.2026 г. / За Любители - Ело < 2150 /

Ban Tổ chứcОбщина Симитли
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcMoralieva,V.
Tổng trọng tàiBednikov,G. / ste.vas@abv.bg / tel: 0896 631 643
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 мин. + 5 сек.
Địa điểmгр. Симитли, Спортна зала
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID486785
Ngày2026/09/12
Rating trung bình / Average age1698 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 15:26:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2912031 Bednikov, Georgi IA-D

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesSIMITLI 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
Savov, Petar2908697BUL2131
2
Asparuhov, Parvan2905647BUL2047S65
3
Gachev, Rumen2917653BUL1933
4
Glavinac, Goran15001881MKD1933
5
Nikolov, Jordan V.2906112BUL1909S65
6
Voynov, Ivo2958759BUL1885
7
Jankov, Saso15002101MKD1871
8
AFMStanchev, Plamen2911698BUL1856
9
Diviziev, Jordan2914387BUL1805S65
10
Georgiev, Georgi J2954087BUL1803
11
Milanov, Vasil2956519BUL1795U16
12
Petrevski, Plamen2943271BUL1775
13
Petrov, Valeriy2935244BUL1766
14
Temkov, Blagoja15001385MKD1764
15
Sharkov, Borislav2914484BUL1762S65
16
Penzov, Kiril2977753BUL1753
17
Glavinac, Darijan15013847MKD1747
18
Hristov, Krasimir Iv.2914417BUL1747S65
19
Elchinov, Georgi2937760BUL1743
20
Georgiev, Marin J.2958929BUL1741
21
Vladimirov, Nikola2939401BUL1741U18
22
Dikov, Dian2906368BUL1734S65
23
Temelkov, Temelko2947293BUL1721
24
Grigorov, Stoyan2954109BUL1711
25
Sokolov, Martin2949016BUL1692U14
26
Dimitrov, Dimitar D.2958651BUL1665U12
27
Rumenov, Denis2968860BUL1657U14
28
Bozhkov, Yovitsa2945258BUL1655
29
Bednikov, Lubomir2929821BUL1613
30
Purgov, Denislav2980908BUL1603U10
31
Hadzhiyski, Dimitar2975769BUL1595
32
Tanchev, Jovan15016528MKD1565U12
33
Dimov, Ljubomir2945304BUL1563
34
Bozhkov, Rangel2945460BUL1553U14
35
Asenov, Martin2947323BUL1535U12
36
Asenov, Asen2956470BUL1521
37
Strugov, Stojan2914522BUL1507S65
38
Petrevski, Ivan2968851BUL1481U14
39
Nikolov, Georgi Ros.2960893BUL1473U10
40
Totev, Vladislav2951959BUL1466U16
41
Dimitrov, Nikola I.2984121BUL0
42
Ivanov, Ivan Angelov2959291BUL0
43
Tanchev, Hristiyjan15020274MKD0U08