Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Barbados Primary Interschool Team Chess Championship

Cập nhật ngày: 19.06.2026 20:41:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: BCF1981

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Charles F. Broome A550021100
218St. Gabriels A550020,5100
325St. Judes540118,580
416St. Cyprians B540118,580
520St. George Primary School A54011880
614Providence A540116,580
71St. Cyprians A53021660
87Eagles Academy53021660
923St. Giles A530215,562
1017St. Cyprians C530215,560
113Wills Primary53021560
1230Warrens530213,560
135Charles F. Broome B521213,550
1421St. George Primary School B52031342
1512People's Cathedral Primary A52031340
1619St. Gabriels B520312,540
1726St. Luke's Academy A530211,560
189Grantley Prescod521211,550
1922St. George Primary School C52031140
2027St. Luke's Academy B410310,540
2124St. Giles B51131030
226Charles F. Broome C52038,540
2329St. Patrick Roman Catholic41038,540
248Ellerton Primary5203840
2528St. Martins Primary5203740
2611Lawrence T. Gay Memorial A5014710
2715Providence B40045,520
2813People's Cathedral Primary B40044,520
2910Hill Top Prep40042,520
304Big Little Academy0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints