Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dialogue of Cultures Chess Without Borders

Cập nhật ngày: 22.06.2026 14:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội12345678910 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Шахматная школа "SHATRANJ" (KAZ) * 33331730,501310
2
Сборная г. Алматы (KAZ) * 33441528,501160
3
Сборная Новосибирской области (FIDE)2 * 4551333,50810
4
Сборная Кыргызской Республики (KGZ)1 * 2341024,50600
5
Сборная Республики Узбекистан (UZB)22 * 3349230530
6
Югорская шахматная академия (FIDE)2½32 * 448220400
7
International Chess Academy (UZB)20½ * 43819,50420
8
ДШЦ им. Б.Тиленбаевой (KGZ)2½1 * 34719,50390
9
Кыргызская шахматная академия (KGZ)½1½2212 * 4315,5080
10
Сборная Иссык-Кульской области (KGZ)½10111211 * 08,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Top Board Results TBR