Good

+2 Prativa Secondary Inter- Faculty Level ( Boys ) Chess Tournament - 2083 NA Ram Bahadur Chhetri 12300799

Cập nhật ngày: 09.08.2026 13:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Bhusal, Samyog P XII Sci ENEP03020
214KC, Amit A XII Sci INEP03020
310Devkota, Everest XI Mgnt cNEP03020
434Tripathi, Rashik XI Sci DNEP0301,50
530Thapa, Bipin A XI Sci INEP03010
616KC, Welcome A XI Sci ENEP02020
720Malla, Rizan XI Sci BNEP02020
829Shrestha, Kapil XI Sci. ENEP02020
921Paudel, Sakchhyam A XI Sci GNEP0201,50
1027Sapkotta, Susan A XI Mgmt CNEP0201,50
112Asif, Mohammad A XI Sci ANEP02010
1212Gurung, Tukraj XII Sci. GNEP02010
1322Paudel, Shryan A XI Sci ENEP02010
1424Pokhrel, Simant XI Sci GNEP02010
1513Kayastha, Adish XI Sci, ANEP02010
1615KC, Prajwal A XI Sci ENEP02010
1725Rana, Summer A XI Mgmt BNEP02010
1818Lama, Ashik XI Sci, ANEP01,50,51,50
193Baral, Kushal XII Sci. INEP01,50,51,50
201Adhikari, Sushant A XI Sci INEP01020
216Bhandari, Prabin A XI Sci GNEP01020
227Bhujel, Biswas A XII Sci INEP01020
2311Gurung, Nirvik A XI Sci INEP01020
2417Khatri, Abhishek A XI Sci INEP01020
2526Ranabhat, Nishan A XI Sci GNEP01020
2632Thapa Magar, Reyan XI Mgmt ENEP0101,50
2719Lamichhane, Ridesh XI Sci. ENEP01010
2828Shreatha, Sagun XI Sci HNEP01010
2933Thapa, Nischal Parajuli A XI Mgmt CNEP01010
3023Paudel, Swiss A XI Sci FNEP00,50,520
315Bhandari, Arush A XII Sci GNEP00,50,51,50
3231Thapa, David Jung XI Sci HNEP00020
334Baral, Mision A XI Sci ENEP0001,50
349Chhetri, Adarsh XI Mngt. DNEP00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)