Good+2 Prativa Secondary Inter- Faculty Level ( Boys ) Chess Tournament - 2083 NA Ram Bahadur Chhetri 12300799Cập nhật ngày: 09.08.2026 13:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2083/04/24 lúc 11:00 am
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Bhusal, Samyog P XII Sci E | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Tripathi, Rashik XI Sci D | 0 | 34 |
| 2 | 30 | | Thapa, Bipin A XI Sci I | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Devkota, Everest XI Mgnt c | 0 | 10 |
| 3 | 14 | | KC, Amit A XII Sci I | 0 | 3 | ½ - ½ | 2 | | Kayastha, Adish XI Sci, A | 0 | 13 |
| 4 | 2 | | Asif, Mohammad A XI Sci A | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Paudel, Sakchhyam A XI Sci G | 0 | 21 |
| 5 | 12 | | Gurung, Tukraj XII Sci. G | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Rana, Summer A XI Mgmt B | 0 | 25 |
| 6 | 22 | | Paudel, Shryan A XI Sci E | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | KC, Prajwal A XI Sci E | 0 | 15 |
| 7 | 16 | | KC, Welcome A XI Sci E | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Sapkotta, Susan A XI Mgmt C | 0 | 27 |
| 8 | 20 | | Malla, Rizan XI Sci B | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Shrestha, Kapil XI Sci. E | 0 | 29 |
| 9 | 24 | | Pokhrel, Simant XI Sci G | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Baral, Kushal XII Sci. I | 0 | 3 |
| 10 | 18 | | Lama, Ashik XI Sci, A | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Bhandari, Prabin A XI Sci G | 0 | 6 |
| 11 | 28 | | Shreatha, Sagun XI Sci H | 0 | 1 | - - - | 1 | | Adhikari, Sushant A XI Sci I | 0 | 1 |
| 12 | 32 | | Thapa Magar, Reyan XI Mgmt E | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bhujel, Biswas A XII Sci I | 0 | 7 |
| 13 | 33 | | Thapa, Nischal Parajuli A XI Mgmt C | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gurung, Nirvik A XI Sci I | 0 | 11 |
| 14 | 19 | | Lamichhane, Ridesh XI Sci. E | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Khatri, Abhishek A XI Sci I | 0 | 17 |
| 15 | 23 | | Paudel, Swiss A XI Sci F | 0 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Ranabhat, Nishan A XI Sci G | 0 | 26 |
| 16 | 9 | | Chhetri, Adarsh XI Mngt. D | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Bhandari, Arush A XII Sci G | 0 | 5 |
| 17 | 4 | | Baral, Mision A XI Sci E | 0 | 0 | - - - | 0 | | Thapa, David Jung XI Sci H | 0 | 31 |
|
|
|
|