Doprastav Cup 2026

Cập nhật ngày: 13.08.2026 08:32:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 4

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtg12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vesely, Filip1864SVK*½½½½11111726,2525
2Tomanek, Rafael1886SVK½*½011111172626
3Dekan, Stanislav1666SVK½½*½½1½1½1623,2523
4Halasz, Michal1631SVK½1½*0½11015,52324
5Galica, David1684SVK½0½1*0101151924
6Struhar, Adrian1538SVK000½1*01½1412,751,53
7Goga, Frantisek1866SVK00½001*½11411,750,53
8Zeman, Michal1650SVK000010½*113,51013
9Jambrich, Jaromir1559SVK00½10½00*1310,51,52
10Alesenkova, Anna1000SVK000000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)