Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KGZ KANT 200626 rapid komandy

Cập nhật ngày: 21.06.2026 11:49:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Бишкек 187011431,5141
24Бишкек 2 ШШТ86111332145,5
36Иссык-Куль85031028,5146
48Ош74031026,5121,5
53Чуй 2 Белая ладья7313922,5120
61Талас7313922123,5
77Нарын7313921,5128,5
89Жалалабад7304824,5110,5
92Чуй 17304820128,5
1010Ошская область7106417,5117
1111Баткен700729,5115,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz-Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)