Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:04:03, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/08/02 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Cutajar Forte, Jack | 1664 | 4 | 0 - 1 | 3 | | Mckellar, John | 1556 | 5 |
| 2 | 14 | | Grech, Michael | 1435 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Borg, Nikol | 1577 | 4 |
| 3 | 12 | | Spiteri, Samuel | 1488 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Beech, Benjamin | 1539 | 7 |
| 4 | 13 | | Calleja Falzon, Benjamin | 1467 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | ACM | Gauci, David | 1627 | 3 |
| 5 | 1 | | Vella, Wayne | 1696 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Scicluna, Tristan Jes | 1547 | 6 |
| 6 | 19 | | Mallia, Thomas | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Azzopardi, Thomas | 1531 | 8 |
| 7 | 11 | | Thornton, Hayley | 1500 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nagle, Tristan | 0 | 21 |
| 8 | 24 | | Shephard, Kate | 0 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Abdilla Castillo, Matthias | 1509 | 9 |
| 9 | 10 | | Wang, Ziyi | 1504 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Pattar, Rushil | 0 | 23 |
| 10 | 20 | | Micallef Trigona, Luke | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cachia, Samwel | 0 | 15 |
| 11 | 18 | | Fiorini, Eve | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Farrugia, Nathan | 0 | 17 |
| 12 | 22 | | Pace, Zach | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Debono, Timmy | 0 | 16 |
|
|
|
|