Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:04:03, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 9 | | Abdilla Castillo, Matthias | 1509 | MLT | | | | 0F | | | | | | | |
| 17 | | Farrugia, Nathan | 0 | MLT | | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 5 | | Mckellar, John | 1556 | MLT | | 0F | | | | | | | | | |
| 1 | | Vella, Wayne | 1696 | MLT | 0F | | | | | | | | | | |
| 10 | | Wang, Ziyi | 1504 | MLT | | | | * | | | | | | | |
|
|
|
|