Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ VUA ĐƯỜNG PHỐ QUẾ SƠN LẦN 1-2026 BẢNG U9 NỮPaskutinis atnaujinimas27.06.2026 04:18:53, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Cờ Xứ Quảng
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Lytis | Tipas |
| 1 | | Đặng, Phương Tuệ Nhi | | VIE | 0 | w | U10 |
| 2 | | Huỳnh, Cẩm Nhi | | VIE | 0 | w | U08 |
| 3 | | Huỳnh, Nguyễn Bảo Ngọc | | VIE | 0 | w | U08 |
| 4 | | Huỳnh, Nguyên Thiên Kim | | VIE | 0 | w | U10 |
| 5 | | Lê, Hoàng Yên Nhi | | VIE | 0 | w | U08 |
| 6 | | Lê, Nguyễn Bảo Ngọc | | VIE | 0 | w | U10 |
| 7 | | Lê, Nguyễn Quỳnh Như | | VIE | 0 | w | U10 |
| 8 | | Nguyễn, Hà Gia Nhi | | VIE | 0 | w | U08 |
| 9 | | Nguyễn, Hoài Anh Khuê | | VIE | 0 | w | U08 |
| 10 | | Nguyễn, Lê Phúc Bình | | VIE | 0 | w | U08 |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | | VIE | 0 | w | U08 |
| 12 | | Nguyễn, Ngọc Trâm | | VIE | 0 | w | U10 |
| 13 | | Nguyễn, Phương Thơ | | VIE | 0 | w | U10 |
| 14 | | Nguyễn, Trần Thuỳ Dương | | VIE | 0 | w | U08 |
| 15 | | Trần, Anh Thi | | VIE | 0 | w | U10 |
| 16 | | Võ, Nguyễn Minh Thư | | VIE | 0 | w | U08 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|