SG Chess League 2026 Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Char Kway Teow | * | 3½ | | | | 2½ | 3½ | | 6 | 9,5 | 16 |
| 2 | Dreamers | ½ | * | 2½ | | | 2½ | | | 4 | 5,5 | 10 |
| 3 | Rookachaka Boomboom | | 1½ | * | 2 | | | | 3 | 3 | 6,5 | 5 |
| 4 | Friday Knights | | | 2 | * | 3 | 1 | | | 3 | 6 | 9 |
| 5 | Potato Chess Corner | | | | 1 | * | | 2 | 2½ | 3 | 5,5 | 4 |
| 6 | Singapore Cricket Club | 1½ | 1½ | | 3 | | * | | | 2 | 6 | 6 |
| 7 | SG Pokemonsters 2026 | ½ | | | | 2 | | * | 2 | 2 | 4,5 | 4 |
| 8 | SG Sentinels | | | 1 | | 1½ | | 2 | * | 1 | 4,5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|