SG Chess League 2026

Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Char Kway Teow (RtgØ:2274, Lãnh đội: Goh Wei Ming Kevin / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GMGoh, Wei Ming Kevin2412SGP5800706½0,511984
2IMPaciencia, Enrique2259SGP52013221111500
3CMTan, Jun Hao2064SGP580567811221945
4Chen, Meng Boon Marcus2190SGP58124701+0232169
5Poh, Xuan Rui Ethan2234SGP5818184½0,512210
6CMUrcan, Olimpiu G2009SGP12086241111588
7Nithiananthan, J.2076SGP58006331½1,521528
8Chia, Keng San1500SGP58782841111833
  2. Dreamers (RtgØ:2198, Lãnh đội: Lim Geok Hock Joshua / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Villanueva, Vic Neil2118PHI52017560012064
2FMNeubronner, Jarred2266SGP580183401121942
3GMWong, Meng Kong2197SGP580003010121800
4Crivoi, Alexandru1500SGP5877725½0,511588
5Low, Pe Yeow2210SGP5800340½1½231911
6Lim, Geok Hock Joshua1500SGP584875000021788
7WFMLiu, Yang Hazel2071SGP58009191111934
  3. Rookachaka Boomboom (RtgØ:1931, Lãnh đội: Saajid / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMSaajid,1693SGP581505300021956
2Tan, Chong Hien Andrew1828SGP580779401122285
3Phan, Stefanus Kf2018SGP58062831111786
4Yogesh, Vivek Shelgaonkar1750SGP582580610121646
5Goh, Yi Jie Jonathan1943SGP58038701½1,521909
6Toh, Qin Kane1934MAS57076250012071
7Aravind, Gopinath Nair1612SGP582586511221581
  4. Friday Knights (RtgØ:1902, Lãnh đội: Paul Nicholas Tobin / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMBallecer, Dino2372PHI5203597111331794
2Lim, Sherng Yu1746SGP58371460011999
3AGMChit, Ye Thu1786MYA1300832300022045
4AIMLim, Huay Leon Warren1705SGP5802555011231695
5Tobin, Paul Nicholas1661SGP582901101121719
7Tobin, William Christie1598SGP58290200011500
  5. Potato Chess Corner (RtgØ:1907, Lãnh đội: Wong Siew Ting / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Wong, Siew Ting1544MAS57118000012119
2AIMWong, Shyun Fwu Aldrin1783SGP580650000022009
3Ng, Shi Hao1999MAS572428711221623
4AIMAquino, Wil-Israel1698PHI52654791111586
5Attwood, James2018AUS32066880011844
6Agung, Rinaldi Santoso1620INA7105185½0,511500
7Clyde, Maligad Seruelo1779PHI5205905110231640
8Galope, Bianchi1826PHI52679780011661
  6. Singapore Cricket Club (RtgØ:1747, Lãnh đội: Dwane Wong Zhong Yue / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Law, Dominic1772SGP5820090000032211
2Kek, Wei Chuan2071SGP580053611221988
3Low, Hei Yuet Cheryl1588SGP5821673½00,521755
4Wong, Zhong Yue Dwane1555SGP584907110½1,531997
6Tham, Hock Chee1500SGP587641911221549
  7. SG Pokemonsters 2026 (RtgØ:1969, Lãnh đội: Lim Chin Lee / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Chow, Mon Ben2119SGP57017241½1,521665
2Lim, Chin Lee1984SGP5700779½0,512412
4Ling, Kay Soon1500SGP580174500½0,531995
5Teh, Beng Teik1844SGP57431251-122018
6Kanagenthiran, Premnath1833MAS570267401121554
8Hoy, Weng Keung1715MAS573141000021640
  8. SG Sentinels (RtgØ:1724, Lãnh đội: Chin Chee Shun / HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMWong, Kwok Onn Ian1785SGP5861870½0,512119
3Goh, Yong Han1726SGP5865786½0,511500
4Chan, Renjie Jonathan1646SGP582936411221738
5Chin, Chee Shun1586SGP581316600021724
6Chua, Chee Peng1608SGP586384800021888
7Teo, Francis1500SGP58912720½11,531649
8Mohammad, Johan1500SGP58939090011779