SG Chess League 2026 Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | ENG | England | 1 |
| 3 | INA | Indonesia | 1 |
| 4 | MAS | Malaysia | 5 |
| 5 | MYA | Myanmar | 1 |
| 6 | PHI | Philippines | 5 |
| 7 | SGP | Singapore | 46 |
| Tổng cộng | | | 60 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 2 |
| IM | 1 |
| FM | 2 |
| WFM | 1 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| 2 | 2 | 3 | 10 | 1 | 16 |
| 3 | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 18 | 8 | 21 | 1 | 48 |
|
|
|
|