SG Chess League 2026

Ban Tổ chứcSingapore Chess Federation
Liên đoànSingapore ( SGP )
Trưởng Ban Tổ chứcLim Bernard Carleton 5828309
Tổng trọng tàiLim Bernard Carleton 5828309
Địa điểmSingapore Chess Federation
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/07/03 đến 2026/10/23
Rating trung bình / Average age1825 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Char Kway Teow (RtgØ:2274, Lãnh đội: Goh Wei Ming Kevin / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GMGoh, Wei Ming Kevin2412SGP5800706½0,511984
2IMPaciencia, Enrique2259SGP52013221111500
3CMTan, Jun Hao2064SGP580567811221945
4Chen, Meng Boon Marcus2190SGP58124701+0232169
5Poh, Xuan Rui Ethan2234SGP5818184½0,512210
6CMUrcan, Olimpiu G2009SGP12086241111588
7Nithiananthan, J.2076SGP58006331½1,521528
8Chia, Keng San1500SGP58782841111833
  2. Dreamers (RtgØ:2198, Lãnh đội: Lim Geok Hock Joshua / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Villanueva, Vic Neil2118PHI52017560012064
2FMNeubronner, Jarred2266SGP580183401121942
3GMWong, Meng Kong2197SGP580003010121800
4Crivoi, Alexandru1500SGP5877725½0,511588
5Low, Pe Yeow2210SGP5800340½1½231911
6Lim, Geok Hock Joshua1500SGP584875000021788
7WFMLiu, Yang Hazel2071SGP58009191111934
  3. Rookachaka Boomboom (RtgØ:1931, Lãnh đội: Saajid / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMSaajid,1693SGP581505300021956
2Tan, Chong Hien Andrew1828SGP580779401122285
3Phan, Stefanus Kf2018SGP58062831111786
4Yogesh, Vivek Shelgaonkar1750SGP582580610121646
5Goh, Yi Jie Jonathan1943SGP58038701½1,521909
6Toh, Qin Kane1934MAS57076250012071
7Aravind, Gopinath Nair1612SGP582586511221581
  4. Friday Knights (RtgØ:1902, Lãnh đội: Paul Nicholas Tobin / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMBallecer, Dino2372PHI5203597111331794
2Lim, Sherng Yu1746SGP58371460011999
3AGMChit, Ye Thu1786MYA1300832300022045
4AIMLim, Huay Leon Warren1705SGP5802555011231695
5Tobin, Paul Nicholas1661SGP582901101121719
7Tobin, William Christie1598SGP58290200011500
  5. Potato Chess Corner (RtgØ:1907, Lãnh đội: Wong Siew Ting / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Wong, Siew Ting1544MAS57118000012119
2AIMWong, Shyun Fwu Aldrin1783SGP580650000022009
3Ng, Shi Hao1999MAS572428711221623
4AIMAquino, Wil-Israel1698PHI52654791111586
5Attwood, James2018AUS32066880011844
6Agung, Rinaldi Santoso1620INA7105185½0,511500
7Clyde, Maligad Seruelo1779PHI5205905110231640
8Galope, Bianchi1826PHI52679780011661
  6. Singapore Cricket Club (RtgØ:1747, Lãnh đội: Dwane Wong Zhong Yue / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Law, Dominic1772SGP5820090000032211
2Kek, Wei Chuan2071SGP580053611221988
3Low, Hei Yuet Cheryl1588SGP5821673½00,521755
4Wong, Zhong Yue Dwane1555SGP584907110½1,531997
6Tham, Hock Chee1500SGP587641911221549
  7. SG Pokemonsters 2026 (RtgØ:1969, Lãnh đội: Lim Chin Lee / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Chow, Mon Ben2119SGP57017241½1,521665
2Lim, Chin Lee1984SGP5700779½0,512412
4Ling, Kay Soon1500SGP580174500½0,531995
5Teh, Beng Teik1844SGP57431251-122018
6Kanagenthiran, Premnath1833MAS570267401121554
8Hoy, Weng Keung1715MAS573141000021640
  8. SG Sentinels (RtgØ:1724, Lãnh đội: Chin Chee Shun / HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMWong, Kwok Onn Ian1785SGP5861870½0,512119
3Goh, Yong Han1726SGP5865786½0,511500
4Chan, Renjie Jonathan1646SGP582936411221738
5Chin, Chee Shun1586SGP581316600021724
6Chua, Chee Peng1608SGP586384800021888
7Teo, Francis1500SGP58912720½11,531649
8Mohammad, Johan1500SGP58939090011779

Thông tin kỳ thủ

Wong Siew Ting 1544 MAS Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
136Chow Mon Ben2119SGP1,5w 01
Wong Shyun Fwu Aldrin AIM 1783 SGP Rp:1209
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
247Chan Renjie Jonathan1646SGP2w 01
359FMBallecer Dino2372PHI3s 01
Ng Shi Hao 1999 MAS Rp:2423
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
139Ling Kay Soon1500SGP0,5s 12
315Lim Sherng Yu1746SGP0w 12
Aquino Wil-Israel AIM 1698 PHI Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
248Chin Chee Shun1586SGP0s 12
Attwood James 2018 AUS Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
140Teh Beng Teik1844SGP1w 03
Agung Rinaldi Santoso 1620 INA Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
250Teo Francis1500SGP1,5w ½3
Clyde Maligad Seruelo 1779 PHI Rp:1765
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
143Hoy Weng Keung1715MAS0s 14
258Mohammad Johan1500SGP0s 14
317AIMLim Huay Leon Warren1705SGP2s 03
Galope Bianchi 1826 PHI Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
318Tobin Paul Nicholas1661SGP1w 04
Wong Kwok Onn Ian AIM 1785 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
336Chow Mon Ben2119SGP1,5w ½1
Goh Yong Han 1726 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
339Ling Kay Soon1500SGP0,5s ½2
Chan Renjie Jonathan 1646 SGP Rp:2538
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
129AIMSaajid1693SGP0w 11
222AIMWong Shyun Fwu Aldrin1783SGP0s 11
Chin Chee Shun 1586 SGP Rp:924
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
132Yogesh Vivek Shelgaonkar1750SGP1s 02
224AIMAquino Wil-Israel1698PHI1w 02
Chua Chee Peng 1608 SGP Rp:1088
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
133Goh Yi Jie Jonathan1943SGP1,5w 03
341Kanagenthiran Premnath1833MAS1w 03
Teo Francis 1500 SGP Rp:1649
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
135Aravind Gopinath Nair1612SGP2s 04
226Agung Rinaldi Santoso1620INA0,5s ½3
343Hoy Weng Keung1715MAS0s 14
Mohammad Johan 1500 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
227Clyde Maligad Seruelo1779PHI2w 04
Ballecer Dino FM 2372 PHI Rp:2594
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
151Law Dominic1772SGP0w 11
230Tan Chong Hien Andrew1828SGP1s 11
322AIMWong Shyun Fwu Aldrin1783SGP0w 11
Lim Sherng Yu 1746 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
323Ng Shi Hao1999MAS2s 02
Chit Ye Thu AGM 1786 MYA Rp:1245
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
152Kek Wei Chuan2071SGP2s 02
231Phan Stefanus Kf2018SGP1w 02
Lim Huay Leon Warren AIM 1705 SGP Rp:1820
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
154Wong Zhong Yue Dwane1555SGP1,5w 03
232Yogesh Vivek Shelgaonkar1750SGP1s 13
327Clyde Maligad Seruelo1779PHI2w 13
Tobin Paul Nicholas 1661 SGP Rp:1719
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
235Aravind Gopinath Nair1612SGP2w 04
328Galope Bianchi1826PHI0s 14
Tobin William Christie 1598 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
156Tham Hock Chee1500SGP2s 04
Villanueva Vic Neil 2118 PHI Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
160CMTan Jun Hao2064SGP2w 01
Neubronner Jarred FM 2266 SGP Rp:1942
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
13Chen Meng Boon Marcus2190SGP2s 02
329AIMSaajid1693SGP0w 11
Wong Meng Kong GM 2197 SGP Rp:1800
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
251Law Dominic1772SGP0s 11
330Tan Chong Hien Andrew1828SGP1s 02
Crivoi Alexandru 1500 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
253Low Hei Yuet Cheryl1588SGP0,5w ½2
Low Pe Yeow 2210 SGP Rp:2036
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
14Poh Xuan Rui Ethan2234SGP0,5w ½3
254Wong Zhong Yue Dwane1555SGP1,5s 13
333Goh Yi Jie Jonathan1943SGP1,5w ½3
Lim Geok Hock Joshua 1500 SGP Rp:988
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
16Nithiananthan J.2076SGP1,5s 04
256Tham Hock Chee1500SGP2w 04
Liu Yang Hazel WFM 2071 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
334Toh Qin Kane1934MAS0s 14
Goh Wei Ming Kevin GM 2412 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
237Lim Chin Lee1984SGP0,5s ½1
Paciencia Enrique IM 2259 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
239Ling Kay Soon1500SGP0,5w 12
Tan Jun Hao CM 2064 SGP Rp:2745
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
18Villanueva Vic Neil2118PHI0s 11
351Law Dominic1772SGP0w 11
Chen Meng Boon Marcus 2190 SGP Rp:2169
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
19FMNeubronner Jarred2266SGP1w 12
240Teh Beng Teik1844SGP1- 1K3
352Kek Wei Chuan2071SGP2s 02
Poh Xuan Rui Ethan 2234 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
112Low Pe Yeow2210SGP2s ½3
Urcan Olimpiu G CM 2009 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
353Low Hei Yuet Cheryl1588SGP0,5w 13
Nithiananthan J. 2076 SGP Rp:1721
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
113Lim Geok Hock Joshua1500SGP0w 14
354Wong Zhong Yue Dwane1555SGP1,5s ½4
Chia Keng San 1500 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
241Kanagenthiran Premnath1833MAS1w 14
Law Dominic 1772 SGP Rp:1411
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
159FMBallecer Dino2372PHI3s 01
210GMWong Meng Kong2197SGP1w 01
360CMTan Jun Hao2064SGP2s 01
Kek Wei Chuan 2071 SGP Rp:2788
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
116AGMChit Ye Thu1786MYA0w 12
33Chen Meng Boon Marcus2190SGP2w 12
Low Hei Yuet Cheryl 1588 SGP Rp:1562
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
211Crivoi Alexandru1500SGP0,5s ½2
35CMUrcan Olimpiu G2009SGP1s 03
Wong Zhong Yue Dwane 1555 SGP Rp:1997
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
117AIMLim Huay Leon Warren1705SGP2s 13
212Low Pe Yeow2210SGP2w 03
36Nithiananthan J.2076SGP1,5w ½4
Tham Hock Chee 1500 SGP Rp:2349
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
120Tobin William Christie1598SGP0w 14
213Lim Geok Hock Joshua1500SGP0s 14
Saajid AIM 1693 SGP Rp:1156
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
147Chan Renjie Jonathan1646SGP2s 01
39FMNeubronner Jarred2266SGP1s 01
Tan Chong Hien Andrew 1828 SGP Rp:2285
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
259FMBallecer Dino2372PHI3w 01
310GMWong Meng Kong2197SGP1w 12
Phan Stefanus Kf 2018 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
216AGMChit Ye Thu1786MYA0s 12
Yogesh Vivek Shelgaonkar 1750 SGP Rp:1646
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
148Chin Chee Shun1586SGP0w 12
217AIMLim Huay Leon Warren1705SGP2w 03
Goh Yi Jie Jonathan 1943 SGP Rp:2102
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
149Chua Chee Peng1608SGP0s 13
312Low Pe Yeow2210SGP2s ½3
Toh Qin Kane 1934 MAS Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
314WFMLiu Yang Hazel2071SGP1w 04
Aravind Gopinath Nair 1612 SGP Rp:2381
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
150Teo Francis1500SGP1,5w 14
218Tobin Paul Nicholas1661SGP1s 14
Chow Mon Ben 2119 SGP Rp:1858
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
121Wong Siew Ting1544MAS0s 11
344AIMWong Kwok Onn Ian1785SGP0,5s ½1
Lim Chin Lee 1984 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
21GMGoh Wei Ming Kevin2412SGP0,5w ½1
Ling Kay Soon 1500 SGP Rp:1722
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
123Ng Shi Hao1999MAS2w 02
22IMPaciencia Enrique2259SGP1s 02
346Goh Yong Han1726SGP0,5w ½2
Teh Beng Teik 1844 SGP Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
125Attwood James2018AUS0s 13
23Chen Meng Boon Marcus2190SGP2- 0K3
Kanagenthiran Premnath 1833 MAS Rp:1554
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
27Chia Keng San1500SGP1s 04
349Chua Chee Peng1608SGP0s 13
Hoy Weng Keung 1715 MAS Rp:840
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
127Clyde Maligad Seruelo1779PHI2w 04
350Teo Francis1500SGP1,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/07/03 lúc 730PM
Bàn1Potato Chess CornerRtg-8SG Pokemonsters 2026Rtg2 : 2
1.1
Wong, Siew Ting
1544-
Chow, Mon Ben
21190 - 1
1.2
Ng, Shi Hao
1999-
Ling, Kay Soon
15001 - 0
1.3
Attwood, James
2018-
Teh, Beng Teik
18440 - 1
1.4
Clyde, Maligad Seruelo
1779-
Hoy, Weng Keung
17151 - 0
Bàn2SG SentinelsRtg-7Rookachaka BoomboomRtg1 : 3
2.1
Chan, Renjie Jonathan
1646-AIM
Saajid,
16931 - 0
2.2
Chin, Chee Shun
1586-
Yogesh, Vivek Shelgaonkar
17500 - 1
2.3
Chua, Chee Peng
1608-
Goh, Yi Jie Jonathan
19430 - 1
2.4
Teo, Francis
1500-
Aravind, Gopinath Nair
16120 - 1
Bàn3Friday KnightsRtg-6Singapore Cricket ClubRtg1 : 3
3.1FM
Ballecer, Dino
2372-
Law, Dominic
17721 - 0
3.2AGM
Chit, Ye Thu
1786-
Kek, Wei Chuan
20710 - 1
3.3AIM
Lim, Huay Leon Warren
1705-
Wong, Zhong Yue Dwane
15550 - 1
3.4
Tobin, William Christie
1598-
Tham, Hock Chee
15000 - 1
Bàn4DreamersRtg-5Char Kway TeowRtg½ :3½
4.1
Villanueva, Vic Neil
2118-CM
Tan, Jun Hao
20640 - 1
4.2FM
Neubronner, Jarred
2266-
Chen, Meng Boon Marcus
21900 - 1
4.3
Low, Pe Yeow
2210-
Poh, Xuan Rui Ethan
2234½ - ½
4.4
Lim, Geok Hock Joshua
1500-
Nithiananthan, J.
20760 - 1
2. Ván ngày 2026/07/10 lúc 730PM
Bàn8SG Pokemonsters 2026Rtg-5Char Kway TeowRtg½ :3½
1.1
Lim, Chin Lee
1984-GM
Goh, Wei Ming Kevin
2412½ - ½
1.2
Ling, Kay Soon
1500-IM
Paciencia, Enrique
22590 - 1
1.3
Teh, Beng Teik
1844-
Chen, Meng Boon Marcus
2190- - +
1.4
Kanagenthiran, Premnath
1833-
Chia, Keng San
15000 - 1
Bàn6Singapore Cricket ClubRtg-4DreamersRtg1½:2½
2.1
Law, Dominic
1772-GM
Wong, Meng Kong
21970 - 1
2.2
Low, Hei Yuet Cheryl
1588-
Crivoi, Alexandru
1500½ - ½
2.3
Wong, Zhong Yue Dwane
1555-
Low, Pe Yeow
22100 - 1
2.4
Tham, Hock Chee
1500-
Lim, Geok Hock Joshua
15001 - 0
Bàn7Rookachaka BoomboomRtg-3Friday KnightsRtg2 : 2
3.1
Tan, Chong Hien Andrew
1828-FM
Ballecer, Dino
23720 - 1
3.2
Phan, Stefanus Kf
2018-AGM
Chit, Ye Thu
17861 - 0
3.3
Yogesh, Vivek Shelgaonkar
1750-AIM
Lim, Huay Leon Warren
17050 - 1
3.4
Aravind, Gopinath Nair
1612-
Tobin, Paul Nicholas
16611 - 0
Bàn1Potato Chess CornerRtg-2SG SentinelsRtg2½:1½
4.1AIM
Wong, Shyun Fwu Aldrin
1783-
Chan, Renjie Jonathan
16460 - 1
4.2AIM
Aquino, Wil-Israel
1698-
Chin, Chee Shun
15861 - 0
4.3
Agung, Rinaldi Santoso
1620-
Teo, Francis
1500½ - ½
4.4
Clyde, Maligad Seruelo
1779-
Mohammad, Johan
15001 - 0
3. Ván ngày 2026/07/31 lúc 730PM
Bàn2SG SentinelsRtg-8SG Pokemonsters 2026Rtg2 : 2
1.1AIM
Wong, Kwok Onn Ian
1785-
Chow, Mon Ben
2119½ - ½
1.2
Goh, Yong Han
1726-
Ling, Kay Soon
1500½ - ½
1.3
Chua, Chee Peng
1608-
Kanagenthiran, Premnath
18330 - 1
1.4
Teo, Francis
1500-
Hoy, Weng Keung
17151 - 0
Bàn3Friday KnightsRtg-1Potato Chess CornerRtg3 : 1
2.1FM
Ballecer, Dino
2372-AIM
Wong, Shyun Fwu Aldrin
17831 - 0
2.2
Lim, Sherng Yu
1746-
Ng, Shi Hao
19990 - 1
2.3AIM
Lim, Huay Leon Warren
1705-
Clyde, Maligad Seruelo
17791 - 0
2.4
Tobin, Paul Nicholas
1661-
Galope, Bianchi
18261 - 0
Bàn4DreamersRtg-7Rookachaka BoomboomRtg2½:1½
3.1FM
Neubronner, Jarred
2266-AIM
Saajid,
16931 - 0
3.2GM
Wong, Meng Kong
2197-
Tan, Chong Hien Andrew
18280 - 1
3.3
Low, Pe Yeow
2210-
Goh, Yi Jie Jonathan
1943½ - ½
3.4WFM
Liu, Yang Hazel
2071-
Toh, Qin Kane
19341 - 0
Bàn5Char Kway TeowRtg-6Singapore Cricket ClubRtg2½:1½
4.1CM
Tan, Jun Hao
2064-
Law, Dominic
17721 - 0
4.2
Chen, Meng Boon Marcus
2190-
Kek, Wei Chuan
20710 - 1
4.3CM
Urcan, Olimpiu G
2009-
Low, Hei Yuet Cheryl
15881 - 0
4.4
Nithiananthan, J.
2076-
Wong, Zhong Yue Dwane
1555½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/02 lúc 730PM
Bàn8SG Pokemonsters 2026Rtg-6Singapore Cricket ClubRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Rookachaka BoomboomRtg-5Char Kway TeowRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Potato Chess CornerRtg-4DreamersRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG SentinelsRtg-3Friday KnightsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 730PM
Bàn3Friday KnightsRtg-8SG Pokemonsters 2026Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4DreamersRtg-2SG SentinelsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Char Kway TeowRtg-1Potato Chess CornerRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Singapore Cricket ClubRtg-7Rookachaka BoomboomRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/16 lúc 730PM
Bàn8SG Pokemonsters 2026Rtg-7Rookachaka BoomboomRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Potato Chess CornerRtg-6Singapore Cricket ClubRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG SentinelsRtg-5Char Kway TeowRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Friday KnightsRtg-4DreamersRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/23 lúc 730PM
Bàn4DreamersRtg-8SG Pokemonsters 2026Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Char Kway TeowRtg-3Friday KnightsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Singapore Cricket ClubRtg-2SG SentinelsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Rookachaka BoomboomRtg-1Potato Chess CornerRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0