SG Chess League 2026 Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 3. Ván ngày 2026/07/31 lúc 730PM |
| Bàn | 2 | SG Sentinels | Rtg | - | 8 | SG Pokemonsters 2026 | Rtg | 2 : 2 |
| 1.1 | AIM | | 1785 | - | | | 2119 | ½ - ½ |
| 1.2 | | | 1726 | - | | | 1500 | ½ - ½ |
| 1.3 | | | 1608 | - | | | 1833 | 0 - 1 |
| 1.4 | | | 1500 | - | | | 1715 | 1 - 0 |
| Bàn | 3 | Friday Knights | Rtg | - | 1 | Potato Chess Corner | Rtg | 3 : 1 |
| 2.1 | FM | | 2372 | - | AIM | | 1783 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1746 | - | | | 1999 | 0 - 1 |
| 2.3 | AIM | | 1705 | - | | | 1779 | 1 - 0 |
| 2.4 | | | 1661 | - | | | 1826 | 1 - 0 |
| Bàn | 4 | Dreamers | Rtg | - | 7 | Rookachaka Boomboom | Rtg | 2½:1½ |
| 3.1 | FM | | 2266 | - | AIM | | 1693 | 1 - 0 |
| 3.2 | GM | | 2197 | - | | | 1828 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 2210 | - | | | 1943 | ½ - ½ |
| 3.4 | WFM | | 2071 | - | | | 1934 | 1 - 0 |
| Bàn | 5 | Char Kway Teow | Rtg | - | 6 | Singapore Cricket Club | Rtg | 2½:1½ |
| 4.1 | CM | | 2064 | - | | | 1772 | 1 - 0 |
| 4.2 | | | 2190 | - | | | 2071 | 0 - 1 |
| 4.3 | CM | | 2009 | - | | | 1588 | 1 - 0 |
| 4.4 | | | 2076 | - | | | 1555 | ½ - ½ |
|
|
|
|