SG Chess League 2026

Cập nhật ngày: 31.07.2026 15:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Potato Chess Corner (RtgØ:1907 / HS1: 3 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Wong Siew Ting
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Wong, Siew Ting1544MAS571180001
2AIMWong, Shyun Fwu Aldrin1783SGP580650002
3Ng, Shi Hao1999MAS572428722
4AIMAquino, Wil-Israel1698PHI526547911
5Attwood, James2018AUS320668801
6Agung, Rinaldi Santoso1620INA71051850,51
7Clyde, Maligad Seruelo1779PHI520590523
8Galope, Bianchi1826PHI526797801
  2. SG Sentinels (RtgØ:1724 / HS1: 1 / HS2: 4,5) Lãnh đội: Chin Chee Shun
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AIMWong, Kwok Onn Ian1785SGP58618700,51
2AIMMooi, Kok Onn Osric1738SGP580052800
3Goh, Yong Han1726SGP58657860,51
4Chan, Renjie Jonathan1646SGP582936422
5Chin, Chee Shun1586SGP581316602
6Chua, Chee Peng1608SGP586384802
7Teo, Francis1500SGP58912721,53
8Mohammad, Johan1500SGP589390901
  3. Friday Knights (RtgØ:1902 / HS1: 3 / HS2: 6) Lãnh đội: Paul Nicholas Tobin
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMBallecer, Dino2372PHI520359733
2Lim, Sherng Yu1746SGP583714601
3AGMChit, Ye Thu1786MYA1300832302
4AIMLim, Huay Leon Warren1705SGP580255523
5Tobin, Paul Nicholas1661SGP582901112
6Ohng, Kok Yeong Kevin1620SGP583483000
7Tobin, William Christie1598SGP582902001
  4. Dreamers (RtgØ:2198 / HS1: 4 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Lim Geok Hock Joshua
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Villanueva, Vic Neil2118PHI520175601
2FMNeubronner, Jarred2266SGP580183412
3GMWong, Meng Kong2197SGP580003012
4Crivoi, Alexandru1500SGP58777250,51
5Low, Pe Yeow2210SGP580034023
6Lim, Geok Hock Joshua1500SGP584875002
7WFMLiu, Yang Hazel2071SGP580091911
  5. Char Kway Teow (RtgØ:2274 / HS1: 6 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Goh Wei Ming Kevin
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1GMGoh, Wei Ming Kevin2412SGP58007060,51
2IMPaciencia, Enrique2259SGP520132211
3CMTan, Jun Hao2064SGP580567822
4Chen, Meng Boon Marcus2190SGP581247023
5Poh, Xuan Rui Ethan2234SGP58181840,51
6CMUrcan, Olimpiu G2009SGP120862411
7Nithiananthan, J.2076SGP58006331,52
8Chia, Keng San1500SGP587828411
  6. Singapore Cricket Club (RtgØ:1747 / HS1: 2 / HS2: 6) Lãnh đội: Dwane Wong Zhong Yue
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Law, Dominic1772SGP582009003
2Kek, Wei Chuan2071SGP580053622
3Low, Hei Yuet Cheryl1588SGP58216730,52
4Wong, Zhong Yue Dwane1555SGP58490711,53
5Pillai, Prakash1500SGP587601000
6Tham, Hock Chee1500SGP587641922
7Sarma, Sudeep1500ENG34347000900
  7. Rookachaka Boomboom (RtgØ:1931 / HS1: 3 / HS2: 6,5) Lãnh đội: Saajid
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AIMSaajid,1693SGP581505302
2Tan, Chong Hien Andrew1828SGP580779412
3Phan, Stefanus Kf2018SGP580628311
4Yogesh, Vivek Shelgaonkar1750SGP582580612
5Goh, Yi Jie Jonathan1943SGP58038701,52
6Toh, Qin Kane1934MAS570762501
7Aravind, Gopinath Nair1612SGP582586522
  8. SG Pokemonsters 2026 (RtgØ:1969 / HS1: 2 / HS2: 4,5) Lãnh đội: Lim Chin Lee
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Chow, Mon Ben2119SGP57017241,52
2Lim, Chin Lee1984SGP57007790,51
3Teo, Hong Ming1930SGP580957600
4Ling, Kay Soon1500SGP58017450,53
5Teh, Beng Teik1844SGP574312512
6Kanagenthiran, Premnath1833MAS570267412
7Burman, Ray Pratik1831SGP582302100
8Hoy, Weng Keung1715MAS573141002