Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CHALLENGERS | * | 14 | 4 | 42 | 0 |
| 2 | PCZ PLAYERS | 4 | * | 1 | 36 | 4 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")