WhatsApp : +994 77 386 24 04 GM norm tournament dedicated to the memory Gudrat Ismayilov Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:07:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | Open, GM, IM |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AZE, BLR, FID, IND, IRI |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | FM | Lisenkov, Svyatoslav | FID | 2343 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | IM | Talibov, Shiroghlan | AZE | 2470 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | GM | Aleksandrov, Aleksej | BLR | 2444 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | IM | Babazada, Khazar | AZE | 2495 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | FM | Alizada, Pasham | AZE | 2329 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | GM | Aaryan, Varshney | IND | 2538 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | CM | Petukhov, Dmitriy | FID | 2343 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | GM | Mozharov, Mikhail | FID | 2513 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | WIM | Mohammadi, Melika | IRI | 2342 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | FM | Doroodgar, Amir Hossein | IRI | 2377 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|