WhatsApp : +994 77 386 24 04

IM norm tournament dedicated to the memory Gudrat Ismayilov

Cập nhật ngày: 11.08.2026 18:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungOpen, GM, IM
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng đội, AZE, BLR, FID, IND, IRI
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11
Ilkhanipour, RamtinIRI21950000
22
FMPreobrazhenskaya, DianaFID22040000
33
GMStupak, KirillBLR24210000
44
Varankin, LeonidFID20500000
55
FMBaghirov, MahammadAZE22530000
66
CMAsgarov, MushfigAZE21940000
77
?,23000000
88
IMAudi, AmeyaIND24090000
99
IMMd, ImranIND25030000
1010
FMArshpreet, SinghIND23280000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)