WhatsApp : +994 77 386 24 04IM norm tournament dedicated to the memory Gudrat Ismayilov Cập nhật ngày: 11.08.2026 18:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | Open, GM, IM |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | , AZE, BLR, FID, IND, IRI |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | | Ilkhanipour, Ramtin | IRI | 2195 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | FM | Preobrazhenskaya, Diana | FID | 2204 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | GM | Stupak, Kirill | BLR | 2421 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | | Varankin, Leonid | FID | 2050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | FM | Baghirov, Mahammad | AZE | 2253 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | CM | Asgarov, Mushfig | AZE | 2194 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | | ?, | | 2300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | IM | Audi, Ameya | IND | 2409 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | IM | Md, Imran | IND | 2503 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | FM | Arshpreet, Singh | IND | 2328 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|