NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION

Cập nhật ngày: 04.08.2026 18:08:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiKEN
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Kitale School Junior Club * 33331216142
2The Legends * 3033915152
3Endgame Elites0 * 333912,593
4Makunga Chess Club03 * 33911112
5Kitale Conquerors00 * 3361084
6Vida Chess Academy00 * 3361079
7Kitale Polytechnic00 * 03310,583
8Makunga Elites0003 * 3658
9Kitale School Junior Team B0 * 33656
10Rayzon School00000 * 0224
11Rayzon School Team B0 * 0110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)