Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Lebanese Age Categories U12 Boys

Cập nhật ngày: 05.07.2026 15:48:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lebanese Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgPháiLoạiAgeNhóm
1Darwiche, Mohamad05312663LBN1795U1212U12
2Seifeddine, Ghazi05322367LBN1607U1211U12
3Kaafarani, Majd05329035LBN1563U1211U12
4Habanjar, Mohammad05327601LBN1524U1211U12
5Atayan, Carlo05318327LBN1489U1212U12
6El Khoury, Jean Pierre05324238LBN1466U1211U12
7Darweeche, Hussein05316081LBN1457U1212U12
8Abou Ghaida, Marc05329779LBN1000U1212U12
9Farhat, Ali Samer05328411LBN1000U1212U12
10Ghanem, Carl05329949LBN1000U1211U12
11Izrafil, Jad05331048LBN1000U1211U12
12Usta, Hasan05321484LBN1000U1212U12
13Achkar, Chris05333970LBN0U1211U12
14Ahmed, Mohamad05331030LBN0U1211U12
15Ashour, Khaled0LBN0U1212U12
16Baydoun, Redwan0LBN0U1211U12
17Chamoun, John05328535LBN0U1211U12
18Hachem, Nizar0LBN0U1211U12
19Mhaydle, Hussein Mohammad0LBN0U1211U12
20Slayman, Jawad Bilal0LBN0U1211U12
21Zaidan, Mohamad Bader0LBN0U1212U12