Пријава екипа је могућа до 20.08.2026. године, долазак 23.08.2026. до 16.00 часова; техничка конференција у 17.00 часова; свечано отварање у 17.30 часова РАСПОРЕД КОЛА: ♟️недјеља 1. коло: 17.30 ♟️понедјељак 2. коло: 15.30 ♟️уторак 3. коло: 09.30 4. коло: 15.30 ♟️сриједа 5. коло: 15.30 ♟️четвртак 6. коло: 09.30 7. коло: 15.30 ♟️петак 8. коло: 15.30 ♟️ субота 9. коло: 09.00Прва лига Републике Српске у шаху за 2026. годину - СЕНИОРИ | Ban Tổ chức | Шаховски савез Републике Српске |
| Liên đoàn | Bosnia & Herzegovina ( BIH ) |
| Tổng trọng tài | ИА Владо Стојановић (ФИДЕ ИД: 921190) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 минута + 30 секунди по потезу |
| Địa điểm | Хотел "Ривер" Бијељина |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/23 đến 2026/08/29 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 18:31:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Aleksandar Gajić
| Giải/ Nội dung | seniori, zene, omladinci |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, RASPIS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | ŠK "DRINA" Zvornik | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "EN PASSANT" Doboj | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "GAMBIT" Banjaluka | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "HERCEGOVAC" Bileća | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "KOTOR VAROŠ" Kotor Varoš | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "LIJEVČE" Nova Topola | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "OZREN" Petrovo | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "SLAVIJA" Istočno Sarajevo | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "SVETOZAR GLIGORIĆ" Bijeljina | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|