Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

07 июля - 8 тур в 09:30
08 июля – 9 тур в 09:30
08 июля - Блиц турнир 15:30
Церемония награждения – После завершение Блиц турнира в 19:00

Central and North Asian Chess Championship 2026 (G14) Standard

Cập nhật ngày: 08.07.2026 10:31:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtg
1
Mamakova, Aknur13764322KAZ2055
2
Lapa, Viktoriya34384472FID1948
3
Soyunova, Nurana14006537TKM1903
4
WCMYerzhan, Bibissara13740407KAZ1899
5
WCMTursunalieva, Nurelina13817329KGZ1853
6
WCMMoldagali, Akerke13761781KAZ1805
7
WCMGaer, Sofiya Ig55651569FID1784
8
WCMSagynbekova, Zhibek13820621KGZ1778
9
Kairbekova, Albina13789473KAZ1750
10
Karimova, Mohinaxon14222329UZB1705
11
Bajyrly, Dilara34431438FID1703
12
Dzhaparova, Tatyna13836773KGZ1691
13
Ramisova, Adelina13829939KGZ1690
14
Aminova, Amina13777343KAZ1677
15
Subankulova, Kanykei13829726KGZ1657
16
Santashbekova, Evelina13839900KGZ1616
17
Sadvakassova, Dilaila13763210KAZ1540
18
Kokonbaeva, Aibiyke13855603KGZ1466
19
Batirkhanova, Diana447039396KAZ1449
20
Yerbolatkyzy, Alina13761994KAZ1435
21
Khammatullina, Arina55673341FID0
22
Mazhit, Zhaniya447016639KAZ0
23
Sharabidinova, Aliia13822349KGZ0