Technical Meeting at 11am in Qassar Alhosn Hall, Aug 1532nd Abu Dhabi International Chess Festival - Masters Cập nhật ngày: 14.08.2026 20:37:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Khoori3
| Giải/ Nội dung | Masters, Open A, Open B, Juniors U16 Open Blitz, Juniors U16 Blitz , Academy, Ladies , Chess960 Seniors 50+, Corporate, Homeland Protectors, People of Determination Community Teams, Family Teams Schools Tournament U07-Boys, U07-Girls, U09-Boys, U09-Girls, U11-Boys, U11-Girls, U13-Boys, U13-Girls, U15-Boys, U15-Girls, U17-Boys, U17-Girls Checkers, Domino |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Registration & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ALG, ARM, AZE, BAN, BEL, BRN, CAN, CHN, CUB, EGY, ENG, FID, FRA, GER, INA, IND, IRI, IRQ, JOR, KAZ, KSA, KUW, LBA, LBN, LTU, MAR, MGL, MTN, NGR, OMA, PAK, PHI, PLE, POL, POR, QAT, RSA, RUS, SGP, SRI, SUD, SWE, SYR, THA, TJK, TUR, UAE, UKR, USA, UZB, VIE, YEM, ZAM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | ARM | Armenia | 2 |
| 2 | | AZE | Azerbaijan | 4 |
| 3 | | BAN | Bangladesh | 1 |
| 4 | | CAN | Canada | 1 |
| 5 | | CHN | China | 3 |
| 6 | | EGY | Egypt | 5 |
| 7 | | FID | FIDE | 16 |
| 8 | | IND | India | 38 |
| 9 | | IRI | Iran | 2 |
| 10 | | KAZ | Kazakhstan | 9 |
| 11 | | LBN | Lebanon | 1 |
| 12 | | MGL | Mongolia | 1 |
| 13 | | PHI | Philippines | 1 |
| 14 | | POL | Poland | 1 |
| 15 | | RUS | Russia | 6 |
| 16 | | SRI | Sri Lanka | 2 |
| 17 | | SWE | Sweden | 1 |
| 18 | | SYR | Syria | 3 |
| 19 | | THA | Thailand | 1 |
| 20 | | UAE | United Arab Emirates | 4 |
| 21 | | USA | United States of America | 2 |
| 22 | | UZB | Uzbekistan | 7 |
| Tổng cộng | | | | 111 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 18 |
| WGM | 4 |
| IM | 35 |
| WIM | 3 |
| FM | 36 |
| WFM | 3 |
| CM | 4 |
| Tổng cộng | 103 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|