Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cluster 9 Under 17 Boys Inter School Chess Selection 2026

Cập nhật ngày: 02.07.2026 11:08:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Goa Chess Association

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Vidya Vikas Academy55001018053,5117
22Mahila & Nutan High School5401815,5052,579
312Loyola High School540181405265
419Shree Damodar Vidyalaya English High School531171005054,5
59Holy Rosary Convent School5302614,5041,562,5
63Manovikas, Margao5302613,5053,577
716Our Lady of Snows H/S522161204658
86Fr. Agnel Multipurpose High School, Verna5302610,504953,5
94Adarsh High School, Margao5221610,5045,548
107Government School, Borda Margao5212511,503947,5
1113Marina English High School521259,5149,537
1222St. Rita's High School Maina521259,5139,548
1320St. Anthony Margao52125904834
1418Shishu Vikas High School521258,5038,537
1517Popular High School521258042,523
1615Our Lady Of Rosary High School520341004030
1723St. Theresa Convent High School, Raia512249,5048,547
1810Holy Spirit Institute512249,503026,5
1911Husn Sahara English High School512248,503229,5
205Crescent High School, Fatorda51133603816
218Govt. High School Davorlim51133504114
2221St. Joseph High School, Nagoa510426038,513
2314Our Lady of Lourdes510425039,514
2424St. Xavier's High School, Curtorim50141603926

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)