注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U17

最后更新11.07.2026 06:05:20, 创建者: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,最新上传: Cờ Vua Miền Trung

Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会国际等级分协会俱乐部/城市
1FMTran Ngoc Minh Duy12416207DON2283U17Đồng Nai
2FMNguyen Ha Thi Hai12423572DAN2122U17Đà Nẵng
3Phan Tran Bao Khang12418005DAN2086U17Đà Nẵng
4CMNguyen Vuong Tung Lam12417440HNO2081U17Hà Nội
5Nguyen Anh Huy12435309CTH2068U17Cần Thơ
6Nguyen Gia Khanh12416150DAN2003U17Đà Nẵng
7CMNguyen Thai Son12415642HCM2001U17Tp Hồ Chí Minh
8Lam Duc Hai Nam12416169DAN1946U17Đà Nẵng
9Huynh Le Minh Hoang12419001HCM1926U17Tp Hồ Chí Minh
10Vu Gia Bao12432024QNI1926U17Quảng Ninh
11AIMLe Vinh Tri12442259QDO1916U17Quân Đội
12Nguyen Tien Dung12443247HNO1914U17Hà Nội
13Dang Thai Vu12442437HNO1909U17Hà Nội
14CMHoang Le Minh Bao12418900HCM1846U17Tp Hồ Chí Minh
15Dam Quoc Bao12423491HPH1830U17Hải Phòng
16Do Quang Minh12417424HNO1806U17Hà Nội
17AIMChang Pham Hoang Hai12429678HCM1745U17Tp Hồ Chí Minh
18Ha Binh An12427500HNO1696U17Hà Nội
19Pham Tran Hoang Gia12432709HCM1688U17Tp Hồ Chí Minh
20Do Thanh Dat12417750QNI1687U17Quảng Ninh
21Nguyen Tran Huy Khanh12417718HUE1683U17Huế
22Tran Quang Phat12454737DAK1664U17Đắk Lắk
23ACMNguyen Cao Son12467260TQU1653U17Tuyên Quang
24Ngo Hoang Tung12444049QDO1627U17Quân Đội
25Nguyen Hoang Huy12434868CTH1621U17Cần Thơ
26Pham Viet Thien Phuoc12419010HCM1608U17Tp Hồ Chí Minh
27Le The Minh12426210DAK1598U17Đắk Lắk
28Thai Ho Tan Minh12416215DON1561U17Đồng Nai
29Tran Quoc Bao12475629HCM1548U17Tp Hồ Chí Minh
30Nguyen Ba Khanh Trinh12427098HPH1523U17Hải Phòng
31Vu Ngoc Quang12496600KTL0U17Clb Kiện Tướng Tương Lai
32Le Gia Hung12467243TQU0U17Tuyên Quang