Goethe Inhouse 2A/2026

Cập nhật ngày: 13.08.2026 11:22:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungWeekdays, Weekends
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 16 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7(12 results missing)

HạngTênRtg12345678Điểm HS1  HS2 
1FMWiwatanadate, Poompong2055THA*101111503
2Jongatireklap, Wacharaphol1528THA0*1011301
3Chongstitwattana, Cholapat1629THA10*1½2,501
4Suksumit, Roman1602THA01*1201
5Pinphetsawan, Sirikwan1494THA000*½011,500
6Laogumnerd, Kritpithak1536THA0½0½*100,5
7Darby, Peter1921ENG01*100
8Kaveevorayan, Nichakarn1601THA00*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")