FOCC #54 U1900 Section Cập nhật ngày: 10.08.2026 04:35:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)
| Giải/ Nội dung | Crown, U1900, U1600 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CAN | Canada | 10 |
| 2 | USA | United States of America | 43 |
| Tổng cộng | | | 53 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 6 | 7 | 0 | 22 |
| 2 | 4 | 9 | 10 | 0 | 23 |
| 3 | 4 | 8 | 10 | 0 | 22 |
| 4 | 3 | 9 | 8 | 0 | 20 |
| 5 | 2 | 4 | 12 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 22 | 36 | 47 | 0 | 105 |
|
|
|
|