FOCC #54 U1600 Section

Cập nhật ngày: 10.08.2026 05:18:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)

Giải/ Nội dungCrown, U1900, U1600
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Zhou, Jimmy3 CSTCAN151021,501,5
229Hu, Richard CSTUSA12233003761221,501,5
31Zhou, Jimmy CSTCAN15441807852101
425Zhou, Ben3 CSTCAN12761961792101
53Luo, Leon ESTUSA15171,5201,5
621Zhu, Yizhe3 ESTUSA1302170788601,5201,25
722Qi, Jason ESTUSA1295301767381,5201,25
87Ren, Hannah CSTUSA1328308847111,51,500,75
92Zhou, Jimmy2 CSTCAN15441807851301
1019Zhu, Yizhe ESTUSA130212,501,25
1116Huang, Chloe3 ESTCAN130217378512,501
1227Li, Kate ESTUSA123812,501
1323Zhou, Ben CSTCAN127619617912,500,5
148Gong, Zhaoqijun ESTUSA1327308643001201
1510Shi, Jiahui CSTUSA1313306438801201
1611Shi, Jiahui2 CSTUSA1313306438801201
1712Zhao, Zifan ESTUSA13101200
1826Liu, Ding ESTUSA12461200
1915Huang, Chloe2 ESTCAN13021737851100
2018Yao, Timothy2 ESTCAN13021942251100
2128Li, Roy PSTUSA1230305174031100
225Yang, Peihong MSTCAN13941917960,52,500,5
2320Zhu, Yizhe2 ESTUSA1302170788600,52,500,25
2413Sun, Jenny CSTUSA130903,500
2517Yao, Timothy ESTCAN13021942250300
266Zhang, Cheney~ ESTUSA13383052308902,500
2724Zhou, Ben2 CSTCAN127619617902,500
289Peng, Grace* CSTUSA1318306657350200
2914Huang, Chloe ESTCAN13021737850200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable