Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXV Isadepäeva maleturniir

Cập nhật ngày: 06.07.2026 13:52:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tallinn Chess Club;

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Kaimar ja Richard Puusepp752012120
3Kaarel ja Kristofer Kais752012120
32Ruslan Mironov ja Lukas Kojus743011110
46Rein ja Gerret Jaaniste7412990
59Aaron ja Artur Aare Avaste74128,590
614Rocco Oja ja Sofia Karlson7313770
16Targo ja Harri Pikkmets7313770
84Reet ja Lilli Pikkmets73046,560
95Taavo ja Säde Marie Lumiste7223660
8Dagne ja Gregor Oriehov7223660
11Kalmer ja Kiandra Lehemets7142660
15Sergei ja Ivan Baklanov7142660
1310Henri Daniel ja Rasmus Ots72235,560
147Indrek ja Otto Lillend7133550
1512Kristo ja Kendra Lehemets7115330
1613Olev Lehemets ja Ave Järveots-Lumiste70161,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)