FIDE Rated

1st Prize: S$500.
All prizes will be announced before Round 1.

Lunch will be provided to participants.

Maximum 30 teams

NUSS Team Chess Tournament 2026 [23 August]

Cập nhật ngày: 13.08.2026 14:17:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Saturday Chess (RtgØ:1853 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Chai Tse Wei
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Liu, Hanzhong2078CHN86492270
2Lee, Heng Sheng Brandon1890SGP58595650
3Chai, Tse Wei1699MAS358202760
4Nguyen, Phan Minh Tri1743VIE124838500
  2. Summer Time! (RtgØ:1839 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Hoe, Chew Ming Thomas
BànTênRtgFideIDVán cờ
1CMSung, Tze Shyan Evin1977SGP58320200
2Hoe, Chew Ming Thomas1882SGP58025980
3Chen, Yifei1868SGP58320710
4Nisban, Corwin1630SGP58237220
  3. Robust Position (RtgØ:1825 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Timothy Lopez
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Adharsh, Venkatakrishnan1765SGP58206420
2AFMKoh, Zhe Quan Benedict1888SGP58235440
3Leong, Jyuin Pang Alexx Xander1818SGP58368160
4Timothy, Gerard Lopez1829SGP58365060
  4. Bing Bang BOOM (RtgØ:1822 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Teoh Yi Hearn Lawrence
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Toh, Qin Kane1842MAS57076250
2Tan, Jing Kai Bryce1835SGP58088800
3AGMTeoh, Yi Hearn Lawrence1827MAS57068820
4Lum, Zhun Hoong1783MAS57083380
  5. Chess Rookies (RtgØ:1769 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Yeo Wei Hong Kevin
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Mueller, Elias2177GER129171330
2Koellemann, Simon1687ITA234723160
3Yeo, Wei Hong Kevin1568SGP58424760
4Ong, Ee Ming Julian1645SGP58517340
  6. Halalball (RtgØ:1748 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Goh Ching Hayk
BànTênRtgFideIDVán cờ
1AFMNg, Yu Cheng Rigel1835SGP58400070
2Goh, Ching Hayk1791SGP58352590
3Ng, Zheng He Sherman1848SGP58345620
4Kelmendi, Paolo1518SGP58382660
  7. Bulldog Team A (RtgØ:1719 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Wil-Israel Aquino
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Juaneza, Joshua1869PHI1290575050
2Achiles, Iglesia1723PHI52167610
3AIMAquino, Wil-Israel1665PHI52654790
4Caganong, Stanley Cabantoc1618SGP58262500
  8. Haram Ball (RtgØ:1690 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lee Chun Leong, George
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Lee, Chun Leong George1875SGP58474510
2Daniel, Thomas John1765SGP58355420
3Ang, Jun Yi Gabriel1659SGP58376500
4Ang Keng Kai, Isaac1459SGP58435100
  9. Tanglin Club Team A (RtgØ:1682 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Mark Tan Keng Yew
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Karl, Sutanto1761SGP58298520
2Tan, Mark Keng Yew1721SGP58563530
3Widjaja, Prawiro1703SGP58764860
4Neo, Wei Long Marius1541SGP58283500
  10. Super Man (RtgØ:1649 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pham Minh Khai
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Duong, Ngoc Minh Chau1561VIE124169670
2Pham, Huy Hai Son1549VIE124399240
3Ngo, Xuan Truc1458VIE124838340
4Pham, Minh Khai2026VIE124218980
  11. Call Arbiter! (RtgØ:1637 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Carleton Lim
BànTênRtgFideIDVán cờ
1AIMMooi, Kok Onn Osric1732SGP58005280
2Lim, Bernard Carleton1615SGP58283090
3Ong, Yujing1655SGP58232340
4Lau, Yan Han1544SGP58107280
  12. Chess Superstars (RtgØ:1570 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Keenan Tan Han-Ming
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Burgess, Ammar1623SGP58451570
2Musrin, Hisyam0SGP58944840
3Tan, Keenan1603SGP58214950
4Go, Gabriel Ding Heng1653SGP58499930
  13. The Mind Movers (RtgØ:1569 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Joel Zhang Wei En
BànTênRtgFideIDVán cờ
1ACMZhang, Wei En Joel1540SGP58357630
2ACMWong, Da Wei Davier1417SGP58369720
3Huang, Junren1677SGP58461700
4Pok, Yu Heng Owen1642SGP58446570
  14. Bulldog Team B (RtgØ:1531 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Eric Lalas Laforteza
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Buenaobra, Leo Jr1599PHI52167960
2AIMLalas, Eric Laforteza1599PHI52137620
3AFMKumaran, Somasundaram1483SGP58117670
4AFMZamayla, Beleno1441FID1151083350
  15. Tanglin Club Team B (RtgØ:1495 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MARK TAN KENG YEW
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Loh, James1548SGP58159750
2Imaizumi, Hiroshi0SGP58946380
3Tay, Skyeler0SGP58950570
4Yeh, Oscar1630SGP58768000
  16. Mate In One (RtgØ:1474 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Fan Rui
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Fan, Rui1629SGP58695010
2Wang, Guanyu0SGP58053090
3Song, Boan1467SGP58481990
4Fan, Yitong0SGP58695100
  17. ALPS (RtgØ:1459 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Wee Yu Zhe Asher
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Ong, Wen Xuan Kayden1483SGP58385250
2Koh, Yu Long1411SGP58386730
3Wee, Yu Zhe Asher1496SGP58367860
4Li, Sirui1447SGP58384790
  18. Super Women (RtgØ:1420 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pham Minh Khai
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Dang, Hong Nguyen Thao0VIE124939020
2Nguyen, Bao Gia Han1478VIE124466290
3Ngo, Hai Thu0VIE124867520
4Vo, Ngoc Kim Ngan0VIE5610233880
  19. Cyber Chess Club (RtgØ:1410 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Joseph Ting Cheng Hai
BànTênRtgFideIDVán cờ
1AIMTing, Joseph1438SGP1291045340
2Miranda, Raul Paolo0SGP58941900
3Lim, Qin Xin0SGP58943520
4Tan, Jing Yu0SGP58943790
  20. 4 by 4 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Koh Seok Kai Asher
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Koh, Seok Kai Asher0SGP58747500
2Thong, Jun Yi Elliot0SGP58793880
3Chea, Zhi Kai Soren0SGP58468200
4Seow, Zi Jie0SGP0