ChessLab National Day RAPID 10 August 2026
10 August 2026
7 rounds 10+5 Rapid FIDE- Rated
9-12pm
Royalhotel@Newton
ChessLab Personalised Trophies for Top 3 Players and Prizes.
Certificates of Participation for players.
Door gifts.
WhatsApp +65 8053 3828 to signup.⬛️⬜️ ChessLab National Day RAPID 10 August 2026 ⬛️⬜️ |
Cập nhật ngày: 10.08.2026 06:04:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | | Cai, Helynna | FRA | 1470 | 7 | 25,5 | 26,5 | 26,5 |
| 2 | 1 | | | Xia, Yuhang Jerry | SGP | 1643 | 6 | 25,5 | 27,5 | 20,5 |
| 3 | 16 | | | Yamada-Chang, Ethan Kenzo | USA | 0 | 4 | 28,5 | 31,5 | 14,5 |
| 4 | 7 | | | Goh, Chen Kang | SGP | 0 | 4 | 28 | 31 | 14 |
| 5 | 6 | | | Gao, Elliot | SGP | 0 | 4 | 28 | 30,5 | 13,5 |
| 6 | 12 | | | Tan, Jamie | SGP | 0 | 4 | 24,5 | 25,5 | 11 |
| 7 | 13 | | | Tan, Kip | SGP | 0 | 4 | 20,5 | 21,5 | 10,5 |
| 8 | 11 | | | Shu, Bradley Yichen | CAN | 0 | 4 | 19 | 20 | 9 |
| 9 | 8 | | | Huang, Jia Han Lincoln | SGP | 0 | 3,5 | 26,5 | 27,5 | 9,25 |
| 10 | 5 | | | Gao, Edward | SGP | 0 | 3 | 26 | 28,5 | 10,5 |
| 11 | 15 | | | Wu, Harvey Lucas | PHI | 0 | 3 | 19 | 20 | 4 |
| 12 | 3 | | | Chow, Zhe Rong Jake | SGP | 0 | 3 | 17 | 18 | 4,5 |
| 13 | 14 | | | Wong, Ren Xi Thaddeus | SGP | 0 | 2,5 | 19,5 | 20,5 | 4,75 |
| 14 | 9 | | | Nielsen-Ee, August | SGP | 0 | 2 | 19,5 | 20,5 | 4 |
| 15 | 10 | | | Reghimi, Amen Alexa | USA | 0 | 1 | 22,5 | 23,5 | 2 |
| 16 | 4 | | | Eu, Alexander | SGP | 0 | 1 | 18,5 | 19,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|