Circuito Independencia I AbiertaCập nhật ngày: 11.07.2026 23:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: arbiterfelipesalazar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg |
| 1 | | | Hernandez Gomez, Hector Gael | 29670179 | 1928 |
| 2 | | AIM | Santos De La Garza, Mauricio Alejandro | 5190320 | 1895 |
| 3 | | | Pecero Hernandez, Julio Andres | 5181160 | 1836 |
| 4 | | | Carreno Bravo, Angello Emiliano | 29656346 | 1822 |
| 5 | | | Palafox Garcia, Juan Jacobo | 5168430 | 1790 |
| 6 | | AGM | Salazar Rodriguez, Benito | 29657067 | 1767 |
| 7 | | NM | Morales Quezada, Jose Guadalupe | 5116406 | 1750 |
| 8 | | AFM | Bello Cruz, Alejandro | 5111307 | 1666 |
| 9 | | | Trevino Martinez, Carlos | 5189330 | 1588 |
| 10 | | | Ordonez Alarcon, Daniela | 29622689 | 1586 |
| 11 | | | Ramos Puga, Paola Crystal | 5188709 | 1585 |
| 12 | | | Cabrera Rangel, Rodrigo | 29645662 | 1525 |
| 13 | | | Ordonez Alarcon, Luis Daniel | 29677599 | 0 |
|
|
|
|