За заявки за участие в турнира: тел. 088 5 464 256 Коста Ангелов e-mail: angelov_kosta@yahoo.com
51 Национална Купа Морско конче Девойки до 12, 14 и 16 години| Ban Tổ chức | ШК " Георги Даскалов", Варна |
| Liên đoàn | Bulgaria ( BUL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Даскалов |
| Tổng trọng tài | IA Yordanova, Svetla 2905108 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Angelov, Kosta 2901218 |
| Trọng tài | FA Maneva, Ani 2902354 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 мин + 30 секунди на ход |
| Địa điểm | хотел НСБ Спортпалас, Златни пясъци |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1293 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 15:19:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2905108 Yordanova, Svetla IA-C
| Giải/ Nội dung | B16, B14, B12, B10, B08, G08-G10, G12-G14-G16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | 2026_турнир МОРСКО КОНЧЕ.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | ACM | Ivanova, Gabriela | 2950278 | BUL | 1548 | 0 | U14 | ШК Великова |
| 2 | | Ruseva, Spasimira | 2946211 | BUL | 1513 | 0 | U14 | ШК Дунав - 1931 Русе |
| 3 | | Hiznicenco, Valeria | 13914197 | MDA | 1499 | 0 | U14 | |
| 4 | AFM | Ivanova, Darina | 2947757 | BUL | 1491 | 0 | U12 | ШК Великова |
| 5 | | Vancheva, Yana | 2964449 | BUL | 1470 | 0 | U12 | ШК Рицар София |
| 6 | | Ruseva, Ivona | 2946203 | BUL | 1411 | 0 | U12 | ШК Дунав - 1931 Русе |
| 7 | | Lambova, Sofia | 2943433 | BUL | 0 | 0 | U14 | ШК Ивайловград |
| 8 | | Ratsova, Vayana | 2967510 | BUL | 0 | 0 | U12 | ШК Етър Велико Търново |
| 9 | | Todorova, Miroslava | 2954753 | BUL | 0 | 0 | U14 | ШК Великова |
| 10 | | Vangelova, Siana | 2965917 | BUL | 0 | 0 | U12 | СКШ Свиленград 2013 |
|
|
|
|