VAKANTIE GRANDI 2026

Cập nhật ngày: 14.08.2026 05:06:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Villalba Martinez Paul Andres1820ARU 11w1 2b½ 3w1 8b1 7b1 4w15,5020,513,5
2CMPesqueira Jose1775ARU 14b1 1w½ 6b1 4w½ 5b1 8w1502013,5
3CMCroes Octavio1754ARU 15w1 -0 1b0 14w1 10b1 7w14016,58
4Franken Angelo1737ARU 13b1 5w1 7w0 2b½ 9w1 1b03,502214,5
5Viafara Hernan1552ARU 6w½ 4b0 11w1 9b1 2w0 13b+3,501912
6Dirks Xevyn O.1299ARU 5b½ -1 2w0 -0 16b+ 11b13,5018,510,5
7Dirks Ayden1862ARU 16b1 12w1 4b1 -0 1w0 3b0302011,5
8Vergara Rivera Juan Sebastiaan1548ARU -0 15b+ 12b1 1w0 13w1 2b03018,510
9Tromp Hubert Randolf1606ARU -0 14w1 10b1 5w0 4b0 12b130169,5
10Diaz Maguina Daniel Eugenio1348ARU -0 16w+ 9w0 11b1 3w0 14b130158
11Mendoza Chourio Wignifer Y.1417ARU 1b0 13w1 5b0 10w0 14b1 6w02018,512
12Dirks Ize-Nahae1100ARU -1 7b0 8w0 -0 15b1 9w020149
13Ridderstaat Janoah L J1303ARU 4w0 11b0 -1 15w1 8b0 5w-2013,58
14Tromp Geremiah1400ARU 2w0 9b0 -1 3b0 11w0 10w0101812
15Tromp Kyle1400ARU 3b0 8w- 16w0 13b0 12w0 -110127
16Sharma Mohit1461ARU 7w0 10b- 15b1 -0 6w- -01084

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)